Tỷ Giá Ngân Hàng KIENLONGBANK

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
USD USD (50,100) Đô Mỹ24.79024.82025.160
USD USD (5,10,20) Đô Mỹ24.720--
USD USD (1,2) Đô Mỹ24.640--
EUR EUR Euro26.43926.53927.609
AUD AUD Đô Úc6.6.6.8
CAD CAD Đô Canada7.378.378.737
CHF CHF Franc Thụy Sĩ-7.648.74
CNY CNY Nhân dân tệ---
CZK CZK Koruna Séc---
DKK DKK Krone Đan Mạch---
GBP GBP Bảng Anh-31.08632.044
HKD HKD Đô Hồng Kông-3.1083.274
JPY JPY Yên Nhật159,08160,78168,34
KRW KRW Won Hàn Quốc-16,3620,54
NOK NOK Krone Na Uy---
NZD NZD Đô New Zealand-14.83815.234
SGD SGD Đô Singapore18.04118.18118.861
THB THB Baht Thái Lan-656706
TWD TWD Đài Tệ---

Ghi chú

Nguồn được taichinh24h tổng hợp từ Ngân Hàng KIENLONGBANK

Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng KIENLONGBANK hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngân hàng khác