Tỷ Giá Ngân Hàng MSB

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD USD Đô Mỹ24.79524.79025.12225.107
EUR EUR Euro26.76826.56827.54227.827
AUD AUD Đô Úc16.20716.17716.78416.784
CAD CAD Đô Canada18.15418.10418.69118.711
CHF CHF Franc Thụy Sĩ.64.44.9.9
CNY CNY Nhân dân tệ.6..504.59
DKK DKK Krone Đan Mạch-.5-.55
GBP GBP Bảng Anh.50.00.0.9
HKD HKD Đô Hồng Kông2.9953.0553.3103.250
JPY JPY Yên Nhật162,18160,22168,28168,28
KRW KRW Won Hàn Quốc17,8317,4318,8419,44
MYR MYR Ringgit Malaysia5.0865.2365.5865.576
NOK NOK Krone Na Uy-2.2192.4592.459
NZD NZD Đô New Zealand14.80114.80115.41015.360
SEK SEK Krona Thụy Điển-2.2632.5132.513
SGD SGD Đô Singapore18.28718.17618.90118.851
THB THB Baht Thái Lan658666703697
TWD TWD Đài Tệ673683823843

Ghi chú

Nguồn được taichinh24h tổng hợp từ Ngân Hàng MSB

Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng MSB hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngân hàng khác